ossature

/ˈɒsətjʊə/
danh từ
  • Sườn (một công trình).
Danh từ
  1. Một khung xương; một cấu trúc cơ bản.
    A skeletal framework; an underlying structure.
  2. (kiến trúc) Bất kỳ khung đỡ nào dưới mái vòm, mái nhà, v.v.
    (architecture) Any supporting framework under a vault, roof etc.
🎬 Nghe “ossature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish