ossature
/ˈɒsətjʊə/danh từ
- Sườn (một công trình).
Danh từ
- Một khung xương; một cấu trúc cơ bản.A skeletal framework; an underlying structure.
- (kiến trúc) Bất kỳ khung đỡ nào dưới mái vòm, mái nhà, v.v.(architecture) Any supporting framework under a vault, roof etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ossature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish