ostler

/ˈä-slər/
danh từ
  • Người coi chuồng ngựa (ở quán trọ).
Danh từ
  1. Người làm việc tại quán trọ, nhà nghỉ hoặc chuồng ngựa để chăm sóc ngựa; một chú rể.
    A person employed at an inn, hostelry, or stable to look after horses; a groom.
    Từ đồng nghĩa:groom
🎬 Nghe “ostler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish