otic
/ˈəʊ.tɪk/tính từ
- Tai.
Tính từ
- (giải phẫu) Của, liên quan tới, hoặc nằm gần tai.(anatomy) Of, relating/pertaining to, or located near the ear.Otic preparations are used to treat infections of the ear canal.Các chế phẩm Otic được sử dụng để điều trị nhiễm trùng ống tai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “otic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish