otodynia

Danh từ
  1. (Bệnh lý học) Đau tai.
    (pathology) Earache.
🎬 Nghe “otodynia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish