ouch
/ˈaʊtʃ/danh từ
- Mốc, khoá (có nạm châu báu).
- Ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang).
Thán từ
- Một biểu hiện của nỗi đau thể xác của chính mình.An expression of one's own physical pain.Ouch! You stepped on my toe! That hurt!Ôi! Bạn đã giẫm lên ngón chân của tôi! Đau quá!
- Một biểu hiện thông cảm trước nỗi đau của người khác.An expression in sympathy at another's pain.Ouch! Her sunburn looks awful.Ôi! Vết cháy nắng của cô ấy trông thật khủng khiếp.
- Câu trả lời cho một lời xúc phạm được coi là dã man (thường là một câu nói mỉa mai hoặc đùa giỡn).A reply to an insult seen as savage (frequently one that is tongue-in-cheek or joking).Ouch. How could you say that?Ối. Làm thế nào bạn có thể nói điều đó?
- Một biểu hiện của sự thất vọng.An expression of disappointment.Ouch, I really wanted to do that.Ôi, tôi thực sự muốn làm điều đó.
Danh từ
- (thông tục) Cái gì đó gây khó chịu hoặc đau đớn.(informal) Something that causes discomfort or pain.Từ đồng nghĩa:ooch
- Hình thức thay thế của ouche.Alternative form of ouche.
Động từ
- (nội động) kêu lên "ôi!" trong sự khó chịu hoặc đau đớn.(intransitive) To exclaim "ouch!" in discomfort or pain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ouch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish