ottomy

Danh từ
  1. (Từ cũ, thông tục) Bộ xương.
    (obsolete, colloquial) A skeleton.
  2. Người rất gầy.
    Very thin person.
🎬 Nghe “ottomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish