out of line

/ˈlaɪn/
preposition phrase
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ngoài, dòng.
    Used other than figuratively or idiomatically: see out of, line.
    I lost my place when I had to get out of line to find you.
    Tôi đã mất chỗ khi phải ra khỏi hàng để tìm bạn.
    Từ đồng nghĩa:out of order
  2. (thành ngữ) Không phù hợp hoặc không phù hợp, đặc biệt là vì lý do không lịch sự hoặc thiếu tế nhị.
    (idiomatic) Inappropriate or unsuitable, especially by reason of being unmannerly or indelicate.
    I hope my comments yesterday were not out of line.
    Tôi hy vọng ý kiến của tôi ngày hôm qua không đi quá giới hạn.
    Từ đồng nghĩa:out of order
  3. Không vâng lời, không tuân lệnh, mệnh lệnh.
    Disobedient, not following orders or order.
    Từ đồng nghĩa:out of order
  4. Không xếp hàng, lộn xộn.
    Not in a line, straggly.
    Từ đồng nghĩa:out of order
🎬 Nghe “out of line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish