outage

/ˈaʊtɪʤ/
danh từ
  • Sự ngừng chạy (máy) vì thiếu điện, thiếu chất đốt).
  • Thời kỳ thiếu điện, thời kỳ thiếu chất đốt...
  • Số lượng hàng mất, số lượng hàng thiếu (trong một chuyến hàng).
  • Số lượng chất đốt, tiêu dùng (ở trong bầu xăng, trong một cuộc bay).
🎬 Nghe “outage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish