out-and-out
/ˌaʊtn̩ˈaʊt/tính từ
- Hoàn toàn.
Tính từ
- Hoàn thành, thốt ra.Complete, utter.He is an out-and-out idiot.Anh ta là một tên ngốc hoàn toàn.
- (Chăn nuôi) Lai giống thuần chủng; một chiến lược chăn nuôi đặc biệt. với gia cầm nơi gà trống mới được luân chuyển hàng năm để duy trì đàn lai.(animal husbandry) Thoroughly cross-bred; a breeding strategy esp. with poultry where new roosters are circulated yearly to maintain a mongrel flock.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out-and-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish