out-and-out

/ˌaʊtn̩ˈaʊt/
tính từ
  • Hoàn toàn.
Tính từ
  1. Hoàn thành, thốt ra.
    Complete, utter.
    He is an out-and-out idiot.
    Anh ta là một tên ngốc hoàn toàn.
  2. (Chăn nuôi) Lai giống thuần chủng; một chiến lược chăn nuôi đặc biệt. với gia cầm nơi gà trống mới được luân chuyển hàng năm để duy trì đàn lai.
    (animal husbandry) Thoroughly cross-bred; a breeding strategy esp. with poultry where new roosters are circulated yearly to maintain a mongrel flock.
🎬 Nghe “out-and-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish