oust

/ˈaʊst/
động từ
  • Đuổi, trục xuất; hất cẳng.
  • Tước, buộc từ nhiệm, buộc từ chức.
🎬 Nghe “oust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish