overbalanced

/ˌoʊvɚˈbæləns/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của overbalance
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự mất cân bằng
    simple past and past participle of overbalance
🎬 Nghe “overbalanced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish