overcast

/ˈoʊvɚˌkæst/
động từ
  • Làm u ám, phủ mây (bầu trời).
  • Vắt sổ (khâu).
  • Quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá [[xa['ouvəkɑ:st]]].
tính từ
  • Bị phủ đầy, bị che kín.
  • Tối sầm, u ám.
Danh từ
  1. Một đám mây bao phủ toàn bộ bầu trời từ chân trời này đến chân trời khác.
    A cloud covering all of the sky from horizon to horizon.
  2. (Từ cũ) Kẻ bị ruồng bỏ.
    (obsolete) An outcast.
  3. (khai thác) Nơi mà một con đường giao nhau với một con đường khác, đặc biệt là nơi đường hàng không được xây dựng trên đầu đường hàng không khác nhằm mục đích thông gió.
    (mining) A place where one roadway crosses another, specifically where an airway was built across the top of another airway for ventilation purposes.
Tính từ
  1. Bị mây che phủ; bị lu mờ; tối tăm; (khí tượng học) hơn 90% bị mây che phủ.
    Covered with clouds; overshadowed; darkened; (meteorology) more than 90% covered by clouds.
  2. (nghĩa bóng) Đang trong trạng thái chán nản; ảm đạm; u sầu.
    (figuratively) In a state of depression; gloomy; melancholy.
Động từ
  1. (thông tục, cũ) Lật đổ.
    (transitive, obsolete) To overthrow.
  2. (thông tục) Bị mây che phủ; làm lu mờ; làm tối đi.
    (transitive) To cover with cloud; to overshadow; to darken.
  3. (thông tục) Làm u ám; để chán nản.
    (transitive) To make gloomy; to depress.
  4. (nội động, lỗi thời) Trở nên u ám, u ám.
    (intransitive, obsolete) To be or become cloudy.
🎬 Nghe “overcast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish