overboard
/ˈoʊvɚˌboɚd/phó từ
- Qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển.
Tính từ
- (Hàng hải) Bên ngoài thuyền; trong nước.(nautical) Outside of a boat; in the water.
Trạng từ
- Trên rìa; đặc biệt là ở ngoài hoặc ngoài thuyền.Over the edge; especially, off or outside of a boat.It was their practice to throw the scraps overboard.Thói quen của họ là ném những mảnh vụn xuống biển.
- quá mức; quá nhiều.Excessively; too much.They really went overboard with the party preparations.Họ thực sự đã quá nhiệt tình với việc chuẩn bị cho bữa tiệc.
Động từ
- (Động) Ném qua mép thuyền xuống nước.(transitive) To throw over the edge of a boat into the water.
- (thông tục) Phủ (trần nhà) bằng tấm thạch cao để tạo ra một bề mặt mới.(transitive) To cover (a ceiling) with plasterboard to create a new surface.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish