overboard

/ˈoʊvɚˌboɚd/
phó từ
  • Qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển.
Tính từ
  1. (Hàng hải) Bên ngoài thuyền; trong nước.
    (nautical) Outside of a boat; in the water.
Trạng từ
  1. Trên rìa; đặc biệt là ở ngoài hoặc ngoài thuyền.
    Over the edge; especially, off or outside of a boat.
    It was their practice to throw the scraps overboard.
    Thói quen của họ là ném những mảnh vụn xuống biển.
  2. quá mức; quá nhiều.
    Excessively; too much.
    They really went overboard with the party preparations.
    Họ thực sự đã quá nhiệt tình với việc chuẩn bị cho bữa tiệc.
Động từ
  1. (Động) Ném qua mép thuyền xuống nước.
    (transitive) To throw over the edge of a boat into the water.
  2. (thông tục) Phủ (trần nhà) bằng tấm thạch cao để tạo ra một bề mặt mới.
    (transitive) To cover (a ceiling) with plasterboard to create a new surface.
🎬 Nghe “overboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish