overbrim
động từ
- Làm đầy tràn.
- Đầy tràn.
Động từ
- (ngoại động) Chảy qua miệng; để tràn.(transitive) To flow over the brim of; to overflow.
- (Nội động) Đầy đến mức tràn ra.(intransitive) To be so full as to overflow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overbrim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish