overbrim

động từ
  • Làm đầy tràn.
  • Đầy tràn.
Động từ
  1. (ngoại động) Chảy qua miệng; để tràn.
    (transitive) To flow over the brim of; to overflow.
  2. (Nội động) Đầy đến mức tràn ra.
    (intransitive) To be so full as to overflow.
🎬 Nghe “overbrim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish