overact

/ˌoʊvɚˈækt/
động từ
  • Cường điệu, đóng (vai kịch... ) một cách cường điệu.
Động từ
  1. (nội động từ, chủ yếu diễn xuất) Hành động một cách cường điệu.
    (intransitive, chiefly acting) To act in an exaggerated manner.
    He overacted his part.
    Anh ấy đã làm quá phần của mình.
  2. (lỗi thời, bắc cầu) Hành động hoặc gây ảnh hưởng quá mức.
    (obsolete, transitive) To act upon, or influence, unduly.
🎬 Nghe “overact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish