oxidate

động từ
  • Làm gì.
  • Oxy hoá.
  • Gỉ.
  • Bị oxy hoá.
🎬 Nghe “oxidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish