oxidise

/ˈɑːksəˌdaɪz/
động từ
  • Làm gỉ.
  • Oxy hoá.
  • Gỉ.
  • Bị oxy hoá.
Động từ
  1. (Cách viết tiếng Anh) Cách viết khác của oxidize.
    (British spelling) Alternative spelling of oxidize.
🎬 Nghe “oxidise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish