oxide

/ˈɑːkˌsaɪd/
danh từ
  • Oxyt.
Danh từ
  1. (hóa học) Hợp chất hóa học nhị phân của oxy với một nguyên tố hóa học khác.
    (chemistry) A binary chemical compound of oxygen with another chemical element.
🎬 Nghe “oxide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish