oxford

/ˈɑːksfɚd/
danh từ
  • Giây thấp buộc dây ở cổ chân.
Danh từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của Oxford (vải)
    Alternative letter-case form of Oxford (cloth)
  2. Dạng viết chữ thay thế của Oxford (giày)
    Alternative letter-case form of Oxford (shoe)
🎬 Nghe “oxford” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish