oxidation
/ˈɑːksəˌdaɪz/danh từ
- Sự oxy hoá.
Danh từ
- Sự kết hợp của một chất với oxy.The combination of a substance with oxygen.
- (hóa học) Phản ứng trong đó nguyên tử của một nguyên tố mất electron và trạng thái oxi hóa của nguyên tố đó tăng lên.(chemistry) A reaction in which the atoms of an element lose electrons and the oxidation state of the element increases.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oxidation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish