oxygen
/ˈɑksɪʤən/danh từ
- Oxy.
Danh từ
- Nguyên tố hóa học (ký hiệu O) có số nguyên tử là 8 và khối lượng nguyên tử tương đối là 15,9994. Nó là một loại khí không màu và không mùi. Đôi khi được gọi là oxy nguyên tố để phân biệt với oxy phân tử.The chemical element (symbol O) with an atomic number of 8 and relative atomic mass of 15.9994. It is a colorless and odorless gas. Sometimes called elemental oxygen to distinguish it from molecular oxygen.Holonyms: dioxygen, O₂, oxygen (loose sense)Từ đồng nghĩa: dioxygen, O₂, oxy (ý nghĩa lỏng lẻo)
- (lỏng nhưng rất phổ biến, ngay cả khi sử dụng chính thức) Oxy phân tử (O₂), một loại khí không màu, không mùi ở nhiệt độ phòng.(loose but very common, even in formal use) Molecular oxygen (O₂), a colorless, odorless gas at room temperature.Meronym: oxygen (strict sense)Meronym: oxy (nghĩa đúng)
- (y học) Hỗn hợp oxy và các loại khí khác được dùng cho bệnh nhân để giúp họ thở.(medicine) A mixture of oxygen and other gases, administered to a patient to help them breathe.
- (đếm được) Một nguyên tử của nguyên tố này.(countable) An atom of this element.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oxygen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish