pair of shoes
/pɛr əv ʃuz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "pair of shoes". Phiên âm /pɛr əv ʃuz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "pair of shoes" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pair of shoes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish