paired
/pɛrd/động từ
- Thành cặp, thành đôi.
Tính từ
- Điều đó xảy ra như một cặp.That occurs as a pair.Từ đồng nghĩa:conjugate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cặpsimple past and past participle of pair
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish