paired

/pɛrd/
động từ
  • Thành cặp, thành đôi.
Tính từ
  1. Điều đó xảy ra như một cặp.
    That occurs as a pair.
    Từ đồng nghĩa:conjugate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cặp
    simple past and past participle of pair
🎬 Nghe “paired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish