pajamas
/ˈkæt/danh từ
- Pijama, quần áo ngủ.
Danh từ
- Quần áo mặc đi ngủ và ngủ thường bao gồm áo sơ mi rộng rãi và quần dài.Clothes for wearing to bed and sleeping in, usually consisting of a loose-fitting shirt and pants/trousers.She put on a coat over her new pair of pajamas.Cô khoác chiếc áo khoác bên ngoài bộ đồ ngủ mới.
- Quần rộng rãi được cả hai giới mặc ở nhiều quốc gia Nam Á bao gồm cả Ấn Độ.Loose-fitting trousers worn by both sexes in various southern Asian countries including India.
- (cricket, tiếng lóng) Đồng phục màu được các cầu thủ mặc trong các trận đấu giới hạn chuyên nghiệp.(cricket, slang) The coloured uniform worn by players in professional limited overs matches.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pajamas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish