pajamas

/ˈkæt/
danh từ
  • Pijama, quần áo ngủ.
Danh từ
  1. Quần áo mặc đi ngủ và ngủ thường bao gồm áo sơ mi rộng rãi và quần dài.
    Clothes for wearing to bed and sleeping in, usually consisting of a loose-fitting shirt and pants/trousers.
    She put on a coat over her new pair of pajamas.
    Cô khoác chiếc áo khoác bên ngoài bộ đồ ngủ mới.
  2. Quần rộng rãi được cả hai giới mặc ở nhiều quốc gia Nam Á bao gồm cả Ấn Độ.
    Loose-fitting trousers worn by both sexes in various southern Asian countries including India.
  3. (cricket, tiếng lóng) Đồng phục màu được các cầu thủ mặc trong các trận đấu giới hạn chuyên nghiệp.
    (cricket, slang) The coloured uniform worn by players in professional limited overs matches.
🎬 Nghe “pajamas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish