pairing
/ˈpɛrɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pair.
Danh từ
- Sự kết hợp hoặc kết hợp của hai điều.The combination or union of two things.The seeds were adjusted to make sure that there were good pairings for the tennis tournament.Hạt giống đã được điều chỉnh để đảm bảo có những cặp đấu tốt cho giải quần vợt.
- (chính trị) Sự thỏa thuận giữa hai thành viên của một cơ quan lập pháp có quan điểm trái ngược nhau về việc không được bỏ phiếu, để cả hai đều có thể vắng mặt.(politics) An agreement between two members of a legislative body holding opposite opinions to refrain from voting, so that both may absent themselves.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cặppresent participle and gerund of pair
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pairing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish