pal

/ˈpæl/
danh từ
  • Bạn.
động từ
  • + up) đánh bạn, kết bạn.
Danh từ
  1. (thông tục) Bạn, bạn thân, bạn đời, bạn đồng hành; ai đó để đi chơi cùng.
    (colloquial) A friend, buddy, mate, cobber; someone to hang around with.
    Little Timmy's out playing with his pals.
    Bé Timmy đang ra ngoài chơi với bạn bè.
  2. (thông tục) Một thuật ngữ xưng hô không chính thức, thường được sử dụng một cách mỉa mai theo cách thù địch.
    (colloquial) An informal term of address, often used ironically in a hostile way.
    Don't you threaten me, pal – I'll report you to the police.
    Đừng đe dọa tôi, bạn ơi - tôi sẽ báo cảnh sát đấy.
  3. Hình thức thay thế của paul (“loại lều”).
    Alternative form of paul (“kind of tent”).
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa của pal xung quanh.
    Synonym of pal around.
    Từ đồng nghĩa:pal around
🎬 Nghe “pal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish