paralytic

/ˌperəˈlɪtɪk/
tính từ
  • Bị liệt.
  • Bị tê liệt.
  • Say mèm, say tí bỉ.
danh từ
  • Người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
🎬 Nghe “paralytic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish