frozen
/ˈfriːz/tính từ
- Bị đông vì lạnh, bị giá lạnh.
- Bị ổn định hóa; bị hạn định (giá cả, tiền lương...).
Tính từ
- Đã trải qua quá trình đông lạnh; ở dạng băng.Having undergone the process of freezing; in ice form.The mammoth has been frozen for ten thousand years.Con voi ma mút đã bị đóng băng suốt mười nghìn năm.
- (Nghĩa bóng) Bất động.(figuratively) Immobilized.I just stood frozen in terror as the robber pointed at me with his gun.Tôi chỉ biết đứng chết lặng vì sợ hãi khi tên cướp chĩa súng vào tôi.
- (ngân hàng) Của một tài khoản hoặc tài sản, ở trạng thái không được phép giao dịch.(banking) Of an account or assets, in a state such that transactions are not allowed.
- (ngữ pháp) Giữ lại cú pháp cũ hơn, lỗi thời của phiên bản trước của ngôn ngữ, hiện chỉ hoạt động trên một từ hoặc cụm từ cụ thể.(grammar) Retaining an older, obsolete syntax of an earlier version of a language, which now operates only on a specific word or phrase."Dice" is a frozen plural."Dice" là số nhiều cố định.
Động từ
- phân từ quá khứ của đóng băngpast participle of freezeThe mammoth was frozen shortly after death.Con voi ma mút bị đông lạnh ngay sau khi chết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frozen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish