paraphrasis

/pəˈræfrəsɪs/
Danh từ
  1. Việc thực hành diễn giải.
    The practice of paraphrasing.

Chưa có góp ý cho “paraphrasis”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “paraphrasis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish