partaker
/pɑɚˈteɪk/danh từ
- Người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ.
Danh từ
- Một người tham gia vào một cái gì đó.One who partakes of something.The joint was passed around the circle, but he was not a partaker, so he waved it away.Chiếc bánh được chuyền đi vòng quanh, nhưng anh ta không phải là người tham gia nên đã xua tay đi.
- Một đối tác hoặc đồng phạm.A partner or accomplice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “partaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish