partaker

/pɑɚˈteɪk/
danh từ
  • Người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ.
Danh từ
  1. Một người tham gia vào một cái gì đó.
    One who partakes of something.
    The joint was passed around the circle, but he was not a partaker, so he waved it away.
    Chiếc bánh được chuyền đi vòng quanh, nhưng anh ta không phải là người tham gia nên đã xua tay đi.
    Từ đồng nghĩa:imbiberparticipantuser
  2. Một đối tác hoặc đồng phạm.
    A partner or accomplice.
    Từ đồng nghĩa:imbiberparticipantuser
🎬 Nghe “partaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish