parsonage

/ˈpɑɚsənɪʤ/
danh từ
  • Nhà của cha xứ; nhà của mục sư.
🎬 Nghe “parsonage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish