part-time

/ˈpɑɚtˈtaɪm/
tính từ
  • Không trọn ngày công.
Tính từ
  1. Trong, trong hoặc liên quan đến thời gian ít hơn bình thường cho một số hoạt động, đặc biệt là số giờ làm việc của nhân viên.
    For, during, or involving less than the normal time for some activity, especially the number of hours an employee works.
🎬 Nghe “part-time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish