peculiarity
/pɪˌkjuːlˈjerəti/danh từ
- tính chất riêng, tính riêng biệt, tính đặc biệt
- tính kỳ dị, tính khác thường
- cái kỳ dị, cái khác thường; cái riêng biệt
Danh từ
- Trạng thái hoặc tính chất đặc biệt; cá tính; sự kỳ dị.The state or quality of being peculiar; individuality; singularity.The peculiarity of meeting six people on a usually deserted trail only struck me later on.Điều đặc biệt khi gặp sáu người trên một con đường thường vắng vẻ chỉ khiến tôi ấn tượng sau này.
- Đó là điều đặc biệt; một đặc điểm hoặc thói quen đặc biệt và khác biệt; một sự đặc biệtThat which is peculiar; a special and distinctive characteristic or habit; a particularity.I thought Alice and H. J. P. would have fainted at the full spectacle; but we are fast getting used to the little peculiarities of foreigners and I trust they will forgive us many sins in return.Tôi tưởng Alice và H. J. P. sẽ ngất xỉu khi chứng kiến toàn cảnh; nhưng chúng tôi đang nhanh chóng quen với những đặc điểm nhỏ nhặt của người nước ngoài và tôi tin rằng họ sẽ tha thứ cho chúng tôi nhiều tội lỗi.
- Sở hữu độc quyền hoặc quyền.Exclusive possession or right.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peculiarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish