pecker

/ˈpɛkɚ/
danh từ
  • Chim gõ, chim hay mổ ((thường) trong từ ghép).
  • Cái cuốc nhỏ.
  • Sự vui vẻ; sự hăng hái.
Danh từ
  1. Người hoặc vật gì đó mổ, đánh hoặc đâm theo cách mỏ hoặc mỏ chim, đặc biệt là:
    Someone who or something that pecks, striking or piercing in the manner of a bird's beak or bill, particularly:
    Từ đồng nghĩa:nosepeniscouragepotheadT-box
  2. (Thông tục ở Anh, theo phần mở rộng của nghĩa ‘mỏ’) Cái mũi.
    (UK colloquial, by extension of the sense ‘beak’) A nose.
    Từ đồng nghĩa:nosepeniscouragepotheadT-box
  3. (Thông tục ở Anh, nói rộng hơn, từ thành ngữ 'giữ tinh thần phấn chấn') Tinh thần, thần kinh, lòng can đảm.
    (UK colloquial, by extension, from the expression ‘keep one's pecker up’) Spirits, nerve, courage.
    Từ đồng nghĩa:nosepeniscouragepotheadT-box
  4. (chủ yếu ở số nhiều, tiếng lóng mang tính xúc phạm) Viết tắt của peckerwood ("trắng; rác trắng")
    (chiefly in the plural, derogatory slang) Short for peckerwood ("whitey; white trash")
    Từ đồng nghĩa:nosepeniscouragepotheadT-box
🎬 Nghe “pecker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish