peckish
/ˈpɛkɪʃ/tính từ
- Đói bụng, kiến bò bụng.
Tính từ
- (thông tục, người Anh) hơi đói(colloquial, British) mildly hungryAfter that run, I'm feeling a bit peckish.Sau lần chạy đó, tôi cảm thấy hơi đói bụng.
- (thông tục) cáu kỉnh; gian xảo(colloquial) irritable; crotchety
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peckish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish