peckish

/ˈpɛkɪʃ/
tính từ
  • Đói bụng, kiến bò bụng.
Tính từ
  1. (thông tục, người Anh) hơi đói
    (colloquial, British) mildly hungry
    After that run, I'm feeling a bit peckish.
    Sau lần chạy đó, tôi cảm thấy hơi đói bụng.
    Từ đồng nghĩa:snackishsnacky
  2. (thông tục) cáu kỉnh; gian xảo
    (colloquial) irritable; crotchety
🎬 Nghe “peckish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish