perennially
/pəˈrɛnijəl/phó từ
- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt
- lưu niên, lâu năm
- luôn luôn tái diễn
- có quanh năm, kéo dài quanh năm, chảy quanh năm
Trạng từ
- Năm này qua năm khác (nghĩa đen: mỗi năm).Year after year (literally: each year).
- liên tục; với sự tái phát thường xuyên.Constantly; with frequent recurrence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perennially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish