perfidiously

/(ˌ)pər-ˈfi-dē-əs/
phó từ
  • phản bội, lừa dối; không trung thành
🎬 Nghe “perfidiously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish