perennial
/pəˈrɛnijəl/tính từ
- Có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối).
- Lưu niên, sống lâu năm.
- Tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt.
danh từ
- Cây lưu niên, cây lâu năm.
Tính từ
- Kéo dài hoặc duy trì hoạt động quanh năm, trong nhiều năm hoặc mọi lúc.Lasting or remaining active throughout the year, for multiple years, or all the time.a perennial streammột dòng suối lâu năm
- Tiếp tục không ngừng hoặc gián đoạn trong nhiều năm hoặc trong một khoảng thời gian không xác định hoặc vô hạn; không bao giờ kết thúc hoặc không bao giờ thất bại; vĩnh viễn, không ngừng nghỉ.Continuing without cessation or intermission for several years, or for an undetermined or infinite period; never-ending or never failing; perpetual, unceasing.His artwork has a perennial beauty.Tác phẩm nghệ thuật của ông có một vẻ đẹp lâu năm.
- Xuất hiện hoặc tái diễn nhiều lần; tái phát.Appearing or recurring again and again; recurrent.a perennial candidate in electionsmột ứng cử viên lâu năm trong cuộc bầu cử
- (Thực vật học) Thực vật: hoạt động quanh năm hoặc có vòng đời hơn hai mùa sinh trưởng.(botany) Of a plant: active throughout the year, or having a life cycle of more than two growing seasons.
Danh từ
- (thực vật học) Cây hoạt động quanh năm hoặc có vòng đời hơn hai mùa sinh trưởng.(botany) A plant that is active throughout the year, or has a life cycle of more than two growing seasons.
- Một điều tồn tại mãi mãi.A thing that lasts forever.
- Một người hoặc vật (chẳng hạn như một vấn đề) xuất hiện hoặc quay trở lại thường xuyên.A person or thing (such as a problem) that appears or returns regularly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perennial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish