perfectionist
/pɚˈfɛkʃənɪst/danh từ
- Người theo thuyết hoàn hảo.
- Người cầu toàn.
Danh từ
- Một người không sẵn lòng chấp nhận bất cứ điều gì không hoàn hảo hoặc không đáp ứng được những tiêu chuẩn cực kỳ cao.Someone who is unwilling to settle for anything that is not perfect or does not meet extremely high standards.
- (triết học, hiện nay rất hiếm) Người cho rằng có thể đạt được sự hoàn thiện về tôn giáo hoặc đạo đức trong đời này.(philosophy, now rare) Someone who thinks that religious or moral perfection can be attained in this life.
- (Hoa Kỳ, lịch sử) Một trong những người Cộng sản Kinh thánh hay Những người yêu tự do, một giáo phái nhỏ ở Mỹ do J. H. Noyes (1811-86) thành lập, định cư tại Oneida vào năm 1848, cho rằng phúc âm nếu được chấp nhận sẽ đảm bảo sự thoát khỏi tội lỗi.(US, historical) One of the Bible Communists or Free-lovers, a small American sect founded by J. H. Noyes (1811-86), which settled at Oneida in 1848, holding that the gospel if accepted secures freedom from sin.
Tính từ
- Đòi hỏi sự hoàn hảo; là người cầu toàn; đặt ra những tiêu chuẩn quá cao.Demanding perfection; being a perfectionist; imposing overly high standards.perfectionistic parentscha mẹ cầu toàn
- (Triết học) Có khuynh hướng cầu toàn.(philosophy) Inclined or related to perfectionism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perfectionist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish