percussionist

/pɚˈkʌʃənɪst/
danh từ
  • Người chơi nhạc cụ gõ.
Danh từ
  1. Một nhạc sĩ được đào tạo chơi nhạc cụ gõ, trái ngược với một tay trống không được đào tạo bài bản.
    A trained musician who plays percussion instruments, as opposed to a drummer who lacks formal training.
🎬 Nghe “percussionist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish