perfidy

/ˈpɚfədi/
danh từ
  • Sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá.
  • Tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá.
Danh từ
  1. Một trạng thái hoặc hành vi vi phạm đức tin hoặc lòng trung thành; vi phạm lời hứa, lời thề hoặc lòng tin.
    A state or act of violating faith or allegiance; violation of a promise or vow, or of trust.
  2. (luật quốc tế, trong chiến tranh) Hành động lừa dối bất hợp pháp, chẳng hạn như sử dụng các biểu tượng như Chữ thập đỏ hoặc cờ trắng để tuyên bố sai lầm về việc đầu hàng nhằm tiếp cận kẻ thù nhằm mục đích tấn công.
    (international law, in warfare) An illegitimate act of deception, such as using symbols like the Red Cross or white flag in a false claim of surrender to gain proximity to an enemy for purposes of attack.
  3. Một trạng thái hoặc hành động lừa dối.
    A state or act of deceit.
🎬 Nghe “perfidy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish