performed

/pɚˈfoɚm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của perform
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của biểu diễn
    simple past and past participle of perform
🎬 Nghe “performed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish