performer

/pɚˈfoɚmɚ/
danh từ
  • Người biểu diễn.
Danh từ
  1. Người biểu diễn hoặc giải trí cho khán giả.
    One who performs for, or entertains, an audience.
  2. Một người thực hiện hoặc làm bất cứ điều gì.
    One who performs or does anything.
    the performer of an action
    người thực hiện một hành động
    Từ đồng nghĩa:performant
🎬 Nghe “performer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish