pertaining

/pɚˈteɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pertain.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của liên quan
    present participle and gerund of pertain
Danh từ
  1. Một cái gì đó liên quan; một phụ kiện.
    Something that pertains; an appurtenance.
🎬 Nghe “pertaining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish