pert

/ˈpɚt/
tính từ
  • Sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự (lời nói, thái độ... ).
  • Hoạt bát, nhanh nhẩu.
  • Khoẻ mạnh.
🎬 Nghe “pert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish