persuadable

/pər-ˈswā-də-bəl/
tính từ
  • Có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được.
Tính từ
  1. Có khả năng bị thuyết phục (thuyết phục).
    Able to be persuaded (convinced).
    Near-synonyms: amenable; movable; reachable
    Từ gần đồng nghĩa: tuân theo; di chuyển được; có thể tiếp cận được
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Ai đó hoặc cái gì đó có thể bị thuyết phục.
    (usually in the plural) Someone or something that can be persuaded.
    The survey vindicated the politician's assertion that there were few persuadables among his constituents.
    Cuộc khảo sát đã chứng minh khẳng định của chính trị gia này rằng có rất ít người có thể thuyết phục được cử tri của ông.
🎬 Nghe “persuadable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish