pertain

/pɚˈteɪn/
động từ
  • Thuộc về, gắn liền với, đi đôi với.
  • Thích hợp với.
  • Nói đến, có liên quan đến.
Động từ
  1. (nội động từ) Thuộc về hoặc được kết nối như một bộ phận, phụ kiện, thuộc tính hoặc phụ kiện.
    (intransitive) To belong to or be connected as a part, adjunct, attribute, or accessory.
    That spare wheel pertains to this car.
    Bánh xe dự phòng đó liên quan đến chiếc xe này.
    Từ đồng nghĩa:belong
  2. (nội động) Liên quan tới, quan tâm tới, có liên quan tới.
    (intransitive) To relate to, concern, or be relevant to.
    That question doesn't pertain to the topic, so I'm not going to answer it.
    Câu hỏi đó không liên quan đến chủ đề nên tôi sẽ không trả lời.
    Từ đồng nghĩa:relateconcern
  3. (nội động) Áp dụng; được hoặc giữ nguyên vị trí; để tiếp tục được áp dụng.
    (intransitive) To apply; to be or remain in place; to continue to be applicable.
    Từ đồng nghĩa:apply
  4. Để phù hợp hoặc phù hợp.
    To be appropriate or suitable.
    Từ đồng nghĩa:suitbefit

Chưa có góp ý cho “pertain”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pertain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish