persuade
/pɚˈsweɪd/động từ
- Làm cho tin; thuyết phục.
Động từ
- (ngoại động) Thuyết phục thành công (ai đó) đồng ý, chấp nhận hoặc làm điều gì đó, thường thông qua lý luận và ảnh hưởng bằng lời nói.(transitive) To successfully convince (someone) to agree to, accept, or do something, usually through reasoning and verbal influence.That salesman was able to persuade me into buying this bottle of lotion.Người bán hàng đó đã thuyết phục được tôi mua chai kem dưỡng da này.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Thuyết phục bằng lập luận, hoặc bằng những lý do được đưa ra hoặc gợi ý từ sự suy ngẫm, v.v.; làm cho người ta tin vào (điều gì đó).(transitive, obsolete) To convince of by argument, or by reasons offered or suggested from reflection, etc.; to cause to believe (something).
- (chuyển tiếp, nay hiếm, khu vực) Thúc giục, nài xin; để cố gắng thuyết phục (ai đó làm điều gì đó).(transitive, now rare, regional) To urge, plead; to try to convince (someone to do something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “persuade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish