pertingent
Tính từ
- (ngôn ngữ học) Sự sờ mó; có tiếp xúc trực tiếp với.(linguistics) Touching; having direct contact with.Từ đồng nghĩa:juxtacrine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pertingent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish