juxtacrine

Tính từ
  1. (sinh học) Tiếp xúc trực tiếp, đặc biệt giữa tế bào này với tế bào khác.
    (biology) In direct contact, especially of one cell with another.
    Từ đồng nghĩa:touchingpertingent
🎬 Nghe “juxtacrine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish